严重关切

严重关切
yánzhòngguānqiè
nghiêm trọng quan thiết

quan ngại nghiêm trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan ngại nghiêm trọng

    • Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại nghiêm trọng về vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.