Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
/
严重关切
严重关切
nghiêm trọng quan thiết
quan ngại nghiêm trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan ngại nghiêm trọng
- 。
Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại nghiêm trọng về vấn đề này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ严重关切
Phồn thể嚴重關切
nghiêm trọng quan thiết
quan ngại nghiêm trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan ngại nghiêm trọng
- 。
Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại nghiêm trọng về vấn đề này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.