Tới nội dung chính

严峻

严峻
yánjùn
nghiêm tuấn

nghiêm trọng; nặng nề

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21108
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm trọng; nặng nề

    • 。

      Tình hình rất nghiêm trọng.

  2. 貳形tính từ

    nghiêm; nghiêm khắc; chặt chẽ

    • 。

      Tình hình rất nghiêm trọng.

  3. 參形tính từ

    mặt lạnh lùng; vẻ mặt nghiêm nghị

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu