Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两相情愿
两相情愿
lưỡng tương tình nguyện
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
- 。
Họ là hai bên tình nguyện.
- 貳形tính từ
cả hai đều tự nguyện; thuận cả đôi bên [thành ngữ]
- 。
Họ là do hai bên tự nguyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
解字
GIẢI TỰ- 原nguyên(nguồn gốc, bằng phẳng)HÌNH THANH
- 心tâm(trái tim, lòng)BỘ
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
两相情愿
Phồn thể兩相情願
lưỡng tương tình nguyện
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
- 。
Họ là hai bên tình nguyện.
- 貳形tính từ
cả hai đều tự nguyện; thuận cả đôi bên [thành ngữ]
- 。
Họ là do hai bên tự nguyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
解字
GIẢI TỰ- 原nguyên(nguồn gốc, bằng phẳng)HÌNH THANH
- 心tâm(trái tim, lòng)BỘ
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.