两样东西

两样东西
liǎngyàngdōngxi
lưỡng dạng đông tây

hai thứ khác nhau; hai loại khác nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hai thứ khác nhau; hai loại khác nhau

    • Hai thứ này không giống nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.