Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
两手不沾阳春水
mười ngón tay không chạm nước (chỉ người được nuông chiều, không phải tự lo việc gì) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
mười ngón tay không chạm nước (chỉ người được nuông chiều, không phải tự lo việc gì) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Cô ấy không cần phải tự lo liệu, cuộc sống rất hạnh phúc.
- 貳形tính từ
mười ngón tay không chạm nước (chỉ người sống sung sướng, không làm việc tay chân) [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Cô ấy từ nhỏ đã sống một cuộc sống nhung lụa.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 占chiêm(chiếm, đoán)HÌNH THANH
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
mười ngón tay không chạm nước (chỉ người được nuông chiều, không phải tự lo việc gì) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
mười ngón tay không chạm nước (chỉ người được nuông chiều, không phải tự lo việc gì) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Cô ấy không cần phải tự lo liệu, cuộc sống rất hạnh phúc.
- 貳形tính từ
mười ngón tay không chạm nước (chỉ người sống sung sướng, không làm việc tay chân) [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Cô ấy từ nhỏ đã sống một cuộc sống nhung lụa.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 占chiêm(chiếm, đoán)HÌNH THANH
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.