东方青龙

东方青龙
DōngfāngQīnglóng
đông phương thanh long

(lóng) đàn ông không có lông mu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) đàn ông không có lông mu(kế thừa)

  2. danh từ

    rồng xanh; (mạt chược) cầu thẳng hoàn toàn (123, 456, 789 cùng một chất)(kế thừa)

    • Thanh long là một loại bài trong mạt chược.

  3. danh từ

    Thanh Long (Rồng Xanh), một trong Tứ Tượng của thiên văn Trung Hoa, tượng trưng cho phương Đông và mùa xuân(kế thừa)

    • Thanh Long là một thần thú trong thần thoại Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.