东方阿閦佛

东方阿閦佛
DōngfāngĀchù
đông phương a súc phật

Phật A Súc Bệ (vị Phật bất động cai quản Đông Phương Tịnh Độ Abhirati)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phật A Súc Bệ (vị Phật bất động cai quản Đông Phương Tịnh Độ Abhirati)

    • Đông Phương A Súc Phật là một vị Phật quan trọng trong Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.