东掩西遮

东掩西遮
dōngyǎnzhē
đông yểm tây già

che đậy mọi bề; giấu đầu lòi đuôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che đậy mọi bề; giấu đầu lòi đuôi [thành ngữ]

    • Anh ta che đậy mọi mặt, không chịu nói ra sự thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.