东台市

东台市
DōngtáiShì
đông đài thị

thành phố Đông Đài (thành phố cấp huyện thuộc thành phố Diêm Thành, tỉnh Giang Tô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố Đông Đài (thành phố cấp huyện thuộc thành phố Diêm Thành, tỉnh Giang Tô)

    • Thành phố Đông Đài ở tỉnh Giang Tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.