世界经济

世界经济
shìjièjīng
thế giới kinh tế

kinh tế thế giới; kinh tế toàn cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế thế giới; kinh tế toàn cầu

    • Kinh tế thế giới đang phát triển nhanh chóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.