世代相传

世代相传
shìdàixiāngchuán
thế đại tương truyền

truyền từ đời này sang đời khác [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền từ đời này sang đời khác [thành ngữ]

    • Câu chuyện này được truyền từ đời này sang đời khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.