Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
专制君主制
专制君主制
chuyên chế quân chủ chế
chế độ quân chủ chuyên chế
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ quân chủ chuyên chế
- 。
Chế độ quân chủ chuyên chế là một loại thể chế chính trị.
- 貳名danh từ
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
- 。
Chế độ quân chủ chuyên chế là một loại chế độ chính trị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ专制君主制
Phồn thể專制君主制
chuyên chế quân chủ chế
chế độ quân chủ chuyên chế
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ quân chủ chuyên chế
- 。
Chế độ quân chủ chuyên chế là một loại thể chế chính trị.
- 貳名danh từ
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
- 。
Chế độ quân chủ chuyên chế là một loại chế độ chính trị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.