Tới nội dung chính

丑闻

丑闻
chǒuwén
sửu văn

tin đồn xấu; bê bối; scandal

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8715
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tin đồn xấu; bê bối; scandal

    中令人感到羞耻或不光彩的事情lìng rén gǎndào xiūchǐ huò bù guāngcǎi de shìqing

    • 。

      Vụ bê bối này rất lớn.

丑
chǒu
sửu
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu