绯闻

绯闻
fēiwén
phi văn

tin tức bê bối tình ái; scandal tình dục

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26097
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin tức bê bối tình ái; scandal tình dục

    • Anh ấy có rất nhiều scandal tình ái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.