不记名投票

不记名投票
míngtóupiào
bất ký danh đầu phiếu

bỏ phiếu kín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bỏ phiếu kín

    • Chúng tôi tiến hành bỏ phiếu kín.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.