- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng ra đầu ra đuôi
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng hiểu đang nói gì
Những gì anh ấy nói thật khó hiểu.
vô nghĩa; không biết mình đang nói gì; lảm nhảm
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng ra đầu ra đuôi
Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.
không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng hiểu đang nói gì
Những gì anh ấy nói thật khó hiểu.
vô nghĩa; không biết mình đang nói gì; lảm nhảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.