不知所谓

不知所谓
zhīsuǒwèi
bất tri sở vị

vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn

4 nghĩa#45262
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn

    • Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.

  2. tính từ

    không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng ra đầu ra đuôi

    • Những gì anh ấy nói thật vô nghĩa.

  3. tính từ

    không biết nói gì; vô nghĩa; chẳng hiểu đang nói gì

    • Những gì anh ấy nói thật khó hiểu.

  4. tính từ

    vô nghĩa; không biết mình đang nói gì; lảm nhảm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.