不畏强暴

不畏强暴
wèiqiángbào
bất uý cường bạo

không sợ cường bạo; không khuất phục trước bạo lực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không sợ cường bạo; không khuất phục trước bạo lực [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người không sợ cường bạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.