不是滋味

不是滋味
shìwèi
bất thị tư vị

khó chịu trong lòng; không được dễ chịu; cảm thấy không ổn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khó chịu trong lòng; không được dễ chịu; cảm thấy không ổn

    • Trong lòng anh ấy rất khó chịu.

  2. tính từ

    cảm thấy khó chịu; không ra vị gì; bứt rứt trong lòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.