Tới nội dung chính

不料

不料
bùliào
bất liệu

bất ngờ; không ngờ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    bất ngờ; không ngờ

    • ,。

      Không ngờ, anh ấy không đến.

  2. 貳副trạng từ

    không ngờ; bất ngờ thay

    • ,!

      Không ngờ, anh ấy lại thắng!

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu