不料
不料
bất liệu
bất ngờ; không ngờ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
bất ngờ; không ngờ
- ,。
Không ngờ, anh ấy không đến.
- 貳副trạng từ
không ngờ; bất ngờ thay
- ,!
Không ngờ, anh ấy lại thắng!
Đang tải…
不料
Phồn thể不
bất liệu
bất ngờ; không ngờ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
bất ngờ; không ngờ
- ,。
Không ngờ, anh ấy không đến.
- 貳副trạng từ
không ngờ; bất ngờ thay
- ,!
Không ngờ, anh ấy lại thắng!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.