不完全叶

不完全叶
wánquán
bất hoàn toàn diệp

lá không hoàn chỉnh (lá thiếu phiến, cuống, hoặc lá kèm) (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lá không hoàn chỉnh (lá thiếu phiến, cuống, hoặc lá kèm) (thực vật học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.