不可逾越

不可逾越
yuè
bất khả du việt

không thể vượt qua; bất khả xâm phạm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể vượt qua; bất khả xâm phạm

    • Đây là một ranh giới không thể vượt qua.

  2. tính từ

    không thể vượt qua; không thể vượt qua được

    • Đây là một trở ngại không thể vượt qua.

  3. tính từ

    không thể vượt qua; bất khả vượt qua

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.