不可胜数

不可胜数
shèngshǔ
bất khả thắng sổ

vô số kể; không đếm xuể [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô số kể; không đếm xuể [thành ngữ]

    • Những ngôi sao trên trời nhiều không đếm xuể.

  2. tính từ

    hàng vạn; hơn vạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.