不可磨灭

不可磨灭
miè
bất khả ma diệt

không thể xóa nhòa; không thể xóa mờ; không thể phai mờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể xóa nhòa; không thể xóa mờ; không thể phai mờ

    • Đoạn lịch sử này là không thể xóa nhòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.