不可理喻
不可理喻
bất khả lý dụ
không thể lý luận được; bất khả lý giải [thành ngữ]
1 nghĩa#16654
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không thể lý luận được; bất khả lý giải [thành ngữ]
- 。
Người này thật sự không thể nói lý lẽ được.
Đang tải…
不可理喻
Phồn thể不
bất khả lý dụ
không thể lý luận được; bất khả lý giải [thành ngữ]
1 nghĩa#16654
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không thể lý luận được; bất khả lý giải [thành ngữ]
- 。
Người này thật sự không thể nói lý lẽ được.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.