不可理喻

不可理喻
bất khả lý dụ

không thể lý luận được; bất khả lý giải [thành ngữ]

1 nghĩa#16654
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể lý luận được; bất khả lý giải [thành ngữ]

    • Người này thật sự không thể nói lý lẽ được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.