不可收拾

不可收拾
shōushi
bất khả thu thập

không thể cứu vãn; không thể kiểm soát; mất kiểm soát [thành ngữ]

1 nghĩa#23925
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể cứu vãn; không thể kiểm soát; mất kiểm soát [thành ngữ]

    • Tình hình đã không thể cứu vãn được nữa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.