不值
不值
bất trị
không đáng; không xứng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13635
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
không đáng; không xứng
中不配得到;不够重要bù pèi dédào;búgòu zhòngyào
- 。
Cái này không đáng.
Đang tải…
不值
Phồn thể不
bất trị
không đáng; không xứng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13635
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
không đáng; không xứng
中不配得到;不够重要bù pèi dédào;búgòu zhòngyào
- 。
Cái này không đáng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.