不值

不值
zhí
bất trị

không đáng; không xứng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13635
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không đáng; không xứng

    不配得到;不够重要bù pèi dédào;búgòu zhòngyào

    • Cái này không đáng.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.