Tới nội dung chính

不值

不值
bùzhí
bất trị

không đáng; không xứng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13635
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không đáng; không xứng

    中不配得到;不够重要bù pèi dédào;búgòu zhòngyào

    • 。

      Cái này không đáng.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu