划不来

划不来
huábulái
hoa bất lai

không đáng; không xứng công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không đáng; không xứng công

    • Giao dịch này không đáng giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.