- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bỏ phiếu bất tín nhiệm
bỏ phiếu bất tín nhiệm
Quốc hội đã đưa ra một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bỏ phiếu bất tín nhiệm
bỏ phiếu bất tín nhiệm
Quốc hội đã đưa ra một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.