不为左右袒

不为左右袒
wèizuǒyòutǎn
bất vị tả hữu đản

không thiên vị bên nào trong tranh chấp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thiên vị bên nào trong tranh chấp [thành ngữ]

    • Anh ấy giữ thái độ trung lập trong chuyện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.