下风方向

下风方向
xiàfēngfāngxiàng
hạ phong phương hướng

phía cuối gió; ở thế bất lợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phía cuối gió; ở thế bất lợi

    • Con thuyền ở hướng khuất gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.