Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下逐客令
下逐客令
hạ trục khách lệnh
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
- 。
Anh ấy đã ra lệnh đuổi khách rồi.
- 貳动động từ
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra cửa
- 。
Anh ấy đã đuổi khách rồi.
- 參动động từ
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra khỏi nhà
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下逐客令
Phồn thể下
hạ trục khách lệnh
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ra lệnh đuổi khách; tống cổ khách ra
- 。
Anh ấy đã ra lệnh đuổi khách rồi.
- 貳动động từ
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra cửa
- 。
Anh ấy đã đuổi khách rồi.
- 參动động từ
ra lệnh đuổi khách; tống cổ (ai đó) ra khỏi nhà
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.