Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下肚
下肚
hạ đỗ
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
1 nghĩa#39541
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
- 。
Tất cả thức ăn này đã được ăn hết.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下肚
Phồn thể下
hạ đỗ
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
1 nghĩa#39541
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuốt vào bụng; ăn vào; uống vào
- 。
Tất cả thức ăn này đã được ăn hết.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.