Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
下海
ra biển; xuống biển (bơi lội...); (bóng) bỏ việc nhà nước để kinh doanh tư nhân
NGHĨA
- 壹动động từ
ra biển; xuống biển (bơi lội...); (bóng) bỏ việc nhà nước để kinh doanh tư nhân
- !
Chúng ta cùng xuống biển bơi đi!
- 貳动động từ
ra khơi; (bóng) bước vào thương trường; bỏ việc nhà nước để kinh doanh
- 。
Anh ấy thích ra biển bơi.
- 參动động từ
(bóng) liều thân thử sức; bỏ việc ổn định để kinh doanh; (uyển) sa vào nghề mại dâm
- 。
Anh ấy đã nghỉ việc và ra kinh doanh.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)HÌNH THANH
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
ra biển; xuống biển (bơi lội...); (bóng) bỏ việc nhà nước để kinh doanh tư nhân
NGHĨA
- 壹动động từ
ra biển; xuống biển (bơi lội...); (bóng) bỏ việc nhà nước để kinh doanh tư nhân
- !
Chúng ta cùng xuống biển bơi đi!
- 貳动động từ
ra khơi; (bóng) bước vào thương trường; bỏ việc nhà nước để kinh doanh
- 。
Anh ấy thích ra biển bơi.
- 參动động từ
(bóng) liều thân thử sức; bỏ việc ổn định để kinh doanh; (uyển) sa vào nghề mại dâm
- 。
Anh ấy đã nghỉ việc và ra kinh doanh.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)HÌNH THANH
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.