Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下次见
下次见
Phồn thể下次見
hạ thứ kiến
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.