上空洗车

上空洗车
shàngkōngchē
thượng không tẩy xa

rửa xe không mặc áo trên; rửa xe topless

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rửa xe không mặc áo trên; rửa xe topless

    • Dịch vụ rửa xe topless rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.