上位概念

上位概念
shàngwèigàiniàn
thượng vị khái niệm

khái niệm cấp trên; khái niệm bao quát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khái niệm cấp trên; khái niệm bao quát

    • “Trái cây” là khái niệm thượng vị của “táo”.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.