Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三趾滨鹬
三趾滨鹬
tam chỉ tân duật
chim rẽ cát (Calidris alba)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim rẽ cát (Calidris alba)
- 。
Sanderling là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三趾滨鹬
Phồn thể三趾濱鷸
tam chỉ tân duật
chim rẽ cát (Calidris alba)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim rẽ cát (Calidris alba)
- 。
Sanderling là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.