Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三角腹带
三角腹带
tam giác phúc đới
băng bó bụng hình tam giác; đai bảo vệ vùng bẹn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
băng bó bụng hình tam giác; đai bảo vệ vùng bẹn
- 。
Anh ấy đang mặc quần lót thể thao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三角腹带
Phồn thể三角腹帶
tam giác phúc đới
băng bó bụng hình tam giác; đai bảo vệ vùng bẹn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
băng bó bụng hình tam giác; đai bảo vệ vùng bẹn
- 。
Anh ấy đang mặc quần lót thể thao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.