三角测量法

三角测量法
sānjiǎoliáng
tam giác trắc lượng pháp

phương pháp đo tam giác; phép tam giác đạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp đo tam giác; phép tam giác đạc

    • Phương pháp đo đạc tam giác là một kỹ thuật đo đạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.