三无产品

三无产品
sānchǎnpǐn
tam vô sản phẩm

sản phẩm "tam vô" (không có giấy phép sản xuất, chứng nhận kiểm định và thông tin nhà sản xuất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm "tam vô" (không có giấy phép sản xuất, chứng nhận kiểm định và thông tin nhà sản xuất)

    • Đừng mua sản phẩm ba không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.