三岛由纪夫

三岛由纪夫
SāndǎoYóu
tam đảo do kỷ phu

Mishima Yukio (1925–1970), nhà văn Nhật Bản, bút danh của Hiraoka Kimitake

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mishima Yukio (1925–1970), nhà văn Nhật Bản, bút danh của Hiraoka Kimitake

    • Mishima Yukio là một nhà văn Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.