七姊妹星团

七姊妹星团
mèixīngtuán
thất tỷ muội tinh đoàn

cụm sao Thất Tỷ Muội; cụm sao Pleiades (M45)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cụm sao Thất Tỷ Muội; cụm sao Pleiades (M45)

    • Cụm sao Thất Nữ là một cụm sao đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất(số bảy (tượng hình – nét ngang bị cắt ngang bởi nét cong, biểu thị số 7))HỘI Ý

Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.