七十年代

七十年代
shíniándài
thất thập niên đại

thập niên 70; những năm 70

1 nghĩa#32201
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thập niên 70; những năm 70

    • Tôi sinh vào những năm 70.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất(số bảy (tượng hình – nét ngang bị cắt ngang bởi nét cong, biểu thị số 7))HỘI Ý

Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.