一雪前耻

一雪前耻
xuěqiánchǐ
nhất tuyết tiền sỉ

rửa sạch mối nhục trước đây [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rửa sạch mối nhục trước đây [thành ngữ]

    • Cuối cùng anh ấy đã rửa được mối nhục trước đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.