一眼望去

一眼望去
yǎnwàng
nhất nhãn vọng khứ

nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhìn một cái là thấy ngay; nhìn thoáng qua

    • Nhìn một cái, toàn là cây xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.