一级

一级
nhất cấp

hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất

2 nghĩa#8321
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất

    最高的等级或最好的类别zuì gāo de děngjí huò zuì hǎo de lèibiè

    • Anh ấy là vận động viên cấp một.

  2. danh từ

    hạng nhất; cấp một; loại A

    最高的等级或分类zuì gāo de děngjí huò fēnlèi

    • Sản phẩm này là hàng loại một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.