一步一个脚印

一步一个脚印
jiǎoyìn
nhất bộ nhất cá cước ấn

từng bước vững chắc; đi từng bước một [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từng bước vững chắc; đi từng bước một [thành ngữ]

  2. từng bước vững chắc; chắc từng bước chân [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.