一次方程

一次方程
fāngchéng
nhất thứ phương trình

phương trình bậc nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình bậc nhất

    • Phương trình bậc nhất chỉ có một nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.