一星半点

一星半点
xīngbàndiǎn
nhất tinh bán điểm

một chút nhỏ xíu; chút xíu [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một chút nhỏ xíu; chút xíu [thành ngữ]

  2. danh từ

    một chút xíu; chút ít

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.