- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Lần đầu bỡ ngỡ, lần sau quen dần [thành ngữ]
Lần đầu bỡ ngỡ, lần sau quen dần [thành ngữ]
Lần đầu lạ, lần hai quen, lần sau sẽ ổn thôi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Lần đầu bỡ ngỡ, lần sau quen dần [thành ngữ]
Lần đầu bỡ ngỡ, lần sau quen dần [thành ngữ]
Lần đầu lạ, lần hai quen, lần sau sẽ ổn thôi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.